Tiếng Việt
Người mẫu quảng cáo tiếng Anh là gì?
người mẫu quảng cáo tiếng Anh là commercial model /kəˈmɜrʃəl ˈmɑdəl/. Người tham gia chụp hình hoặc trình diễn để quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commercial model
Ví dụ câu với người mẫu quảng cáo / commercial model
- 1
Cô ấy là một người mẫu quảng cáo nổi tiếng trong ngành thời trang.
She is a famous commercial model in the fashion industry.
- 2
Người mẫu quảng cáo thường xuất hiện trên các tạp chí và truyền hình.
Commercial models often appear in magazines and on television.
Ghi chú dùng từ người mẫu quảng cáo
Người mẫu quảng cáo là người trình diễn để quảng bá sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'model' (người mẫu), 'advertisement' (quảng cáo), 'fashion' (thời trang).
Video minh hoạ người mẫu quảng cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người mẫu quảng cáo
Câu hỏi thường gặp về "người mẫu quảng cáo"
Người mẫu quảng cáo tiếng Anh là gì?
Người mẫu quảng cáo tiếng Anh là "commercial model" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia chụp hình hoặc trình diễn để quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ.
"commercial model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commercial model" nghĩa tiếng Việt là "người mẫu quảng cáo". Người mẫu quảng cáo là người trình diễn để quảng bá sản phẩm.
Phát âm "commercial model" như thế nào?
"commercial model" có phiên âm IPA /kəˈmɜrʃəl ˈmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commercial model"?
She is a famous commercial model in the fashion industry. — Cô ấy là một người mẫu quảng cáo nổi tiếng trong ngành thời trang.