The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người mẫu tiếng Anh là gì?

người mẫu tiếng Anh là model /ˈmɑdəl/. Người hoặc vật được dùng để trình diễn hoặc làm mẫu cho các mục đích khác nhau, như thời trang hoặc thiết kế.

Hình minh hoạ "người mẫu" tiếng Anh là "model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

model

Danh từ
/ˈmɑdəl/

Ví dụ câu với người mẫu / model

  1. 1

    Cô ấy là một người mẫu nổi tiếng thế giới.

    She is a famous international model.

  2. 2

    Các nhà thiết kế thường thuê người mẫu để trình diễn bộ sưu tập của họ.

    Designers often hire models to showcase their collections.

Ghi chú dùng từ người mẫu

Người mẫu là người trình diễn để giới thiệu sản phẩm hoặc trang phục. Các từ liên quan gồm: 'fashion show' (lễ hội thời trang), 'runway' (sàn diễn), 'modeling' (nghề mẫu).

Video minh hoạ người mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người mẫu

Câu hỏi thường gặp về "người mẫu"

Người mẫu tiếng Anh là gì?

Người mẫu tiếng Anh là "model" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật được dùng để trình diễn hoặc làm mẫu cho các mục đích khác nhau, như thời trang hoặc thiết kế.

"model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"model" nghĩa tiếng Việt là "người mẫu". Người mẫu là người trình diễn để giới thiệu sản phẩm hoặc trang phục.

Phát âm "model" như thế nào?

"model" có phiên âm IPA /ˈmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "model"?

She is a famous international model. — Cô ấy là một người mẫu nổi tiếng thế giới.