The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người miền núi tiếng Anh là gì?

người miền núi tiếng Anh là mountain people /ˈmaʊntən ˈpipəl/. Người sống ở vùng núi, thường là các dân tộc thiểu số cư trú trong các khu vực núi non.

Hình minh hoạ "người miền núi" tiếng Anh là "mountain people"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mountain people

Danh từ
/ˈmaʊntən ˈpipəl/

Ví dụ câu với người miền núi / mountain people

  1. 1

    The mountain people have a rich cultural heritage.

    Người miền núi có di sản văn hóa phong phú.

  2. 2

    Many mountain people rely on agriculture and forestry for their livelihood.

    Nhiều người miền núi dựa vào nông nghiệp và lâm nghiệp để kiếm sống.

Ghi chú dùng từ người miền núi

Người miền núi là dân cư sinh sống tại các khu vực núi cao, thường có nền văn hóa đặc trưng. Các thuật ngữ liên quan: 'ethnic minorities' (dân tộc thiểu số), 'highland communities' (cộng đồng vùng cao), 'indigenous peoples' (dân tộc bản địa).

Video minh hoạ người miền núi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người miền núi

Câu hỏi thường gặp về "người miền núi"

Người miền núi tiếng Anh là gì?

Người miền núi tiếng Anh là "mountain people" (danh từ), nghĩa là: Người sống ở vùng núi, thường là các dân tộc thiểu số cư trú trong các khu vực núi non.

"mountain people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mountain people" nghĩa tiếng Việt là "người miền núi". Người miền núi là dân cư sinh sống tại các khu vực núi cao, thường có nền văn hóa đặc trưng.

Phát âm "mountain people" như thế nào?

"mountain people" có phiên âm IPA /ˈmaʊntən ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mountain people"?

Người miền núi có di sản văn hóa phong phú. — The mountain people have a rich cultural heritage.