The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người trực tiếng Anh là gì?

người trực tiếng Anh là on-duty worker /ɑn-ˈduti ˈwɜrkər/. Người làm việc trong ca trực, đảm bảo công việc hoặc an ninh được thực hiện đúng lúc.

Hình minh hoạ "người trực" tiếng Anh là "on-duty worker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

on-duty worker

Danh từ
/ɑn-ˈduti ˈwɜrkər/

Ví dụ câu với người trực / on-duty worker

  1. 1

    Người trực bảo vệ ca đêm đã kiểm tra tất cả các lối ra vào.

    The on-duty security guard checked all the entrances and exits.

  2. 2

    Người trực điện thoại luôn sẵn sàng để trả lời các cuộc gọi khẩn cấp.

    The on-duty operator is always ready to answer emergency calls.

Ghi chú dùng từ người trực

Người trực là người đảm nhiệm công việc trong ca trực, như bảo vệ hoặc nhân viên tổng đài. Các từ liên quan gồm 'shift worker' (người làm ca), 'security guard' (bảo vệ), 'operator' (nhân viên điều hành).

Video minh hoạ người trực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người trực

Câu hỏi thường gặp về "người trực"

Người trực tiếng Anh là gì?

Người trực tiếng Anh là "on-duty worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc trong ca trực, đảm bảo công việc hoặc an ninh được thực hiện đúng lúc.

"on-duty worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"on-duty worker" nghĩa tiếng Việt là "người trực". Người trực là người đảm nhiệm công việc trong ca trực, như bảo vệ hoặc nhân viên tổng đài.

Phát âm "on-duty worker" như thế nào?

"on-duty worker" có phiên âm IPA /ɑn-ˈduti ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "on-duty worker"?

The on-duty security guard checked all the entrances and exits. — Người trực bảo vệ ca đêm đã kiểm tra tất cả các lối ra vào.