Tiếng Việt
Người tỵ nạn bằng thuyền tiếng Anh là gì?
người tỵ nạn bằng thuyền tiếng Anh là Boat people /bəʊt ˈpiːpl/. Những người tỵ nạn di cư bằng thuyền, thường là người Việt Nam chạy trốn khỏi chiến tranh hoặc đàn áp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Boat people
Ví dụ câu với người tỵ nạn bằng thuyền / Boat people
- 1
Many boat people fled Vietnam during the 1970s.
Nhiều người tỵ nạn bằng thuyền đã trốn khỏi Việt Nam trong những năm 1970.
- 2
The government provided aid to boat people after their arrival.
Chính phủ đã cung cấp viện trợ cho những người tỵ nạn bằng thuyền sau khi họ đến nơi.
Ghi chú dùng từ người tỵ nạn bằng thuyền
Người tỵ nạn bằng thuyền là những người chạy trốn khỏi đất nước bằng phương tiện thuyền. Các thuật ngữ liên quan: refugee (người tị nạn), asylum seeker (người xin tị nạn), maritime migration (di cư qua đường biển).
Video minh hoạ người tỵ nạn bằng thuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tỵ nạn bằng thuyền
Câu hỏi thường gặp về "người tỵ nạn bằng thuyền"
Người tỵ nạn bằng thuyền tiếng Anh là gì?
Người tỵ nạn bằng thuyền tiếng Anh là "Boat people" (danh từ), nghĩa là: Những người tỵ nạn di cư bằng thuyền, thường là người Việt Nam chạy trốn khỏi chiến tranh hoặc đàn áp.
"Boat people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Boat people" nghĩa tiếng Việt là "người tỵ nạn bằng thuyền". Người tỵ nạn bằng thuyền là những người chạy trốn khỏi đất nước bằng phương tiện thuyền.
Phát âm "Boat people" như thế nào?
"Boat people" có phiên âm IPA /bəʊt ˈpiːpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Boat people"?
Nhiều người tỵ nạn bằng thuyền đã trốn khỏi Việt Nam trong những năm 1970. — Many boat people fled Vietnam during the 1970s.