Tiếng Việt
Nguyên thủ quốc gia tiếng Anh là gì?
nguyên thủ quốc gia tiếng Anh là Head of State /hɛd ʌv steɪt/. Người đứng đầu chính phủ hoặc quốc gia, đại diện cho quốc gia trong các hoạt động chính thức và ngoại giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Head of State
Ví dụ câu với nguyên thủ quốc gia / Head of State
- 1
The Head of State will visit the neighboring country next week.
Nguyên thủ quốc gia sẽ thăm nước láng giềng vào tuần tới.
- 2
As the Head of State, he has the authority to sign treaties.
Với vai trò nguyên thủ quốc gia, ông có quyền ký kết các hiệp ước.
Ghi chú dùng từ nguyên thủ quốc gia
Nguyên thủ quốc gia là người đại diện cao nhất của một quốc gia, như Tổng thống hoặc Vua. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'President' (Chủ tịch), 'Monarch' (Quân vương), 'Government' (Chính phủ).
Video minh hoạ nguyên thủ quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên thủ quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "nguyên thủ quốc gia"
Nguyên thủ quốc gia tiếng Anh là gì?
Nguyên thủ quốc gia tiếng Anh là "Head of State" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu chính phủ hoặc quốc gia, đại diện cho quốc gia trong các hoạt động chính thức và ngoại giao.
"Head of State" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Head of State" nghĩa tiếng Việt là "nguyên thủ quốc gia". Nguyên thủ quốc gia là người đại diện cao nhất của một quốc gia, như Tổng thống hoặc Vua.
Phát âm "Head of State" như thế nào?
"Head of State" có phiên âm IPA /hɛd ʌv steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Head of State"?
Nguyên thủ quốc gia sẽ thăm nước láng giềng vào tuần tới. — The Head of State will visit the neighboring country next week.