Tiếng Việt
Nguyên tố hóa học tiếng Anh là gì?
nguyên tố hóa học tiếng Anh là chemical element /ˈkɛmɪkəl ˈɛlɪmənt/. Một loại chất cơ bản không thể phân chia thành các chất đơn giản hơn bằng phản ứng hóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chemical element
Ví dụ câu với nguyên tố hóa học / chemical element
- 1
Hydrogen là nguyên tố hóa học phổ biến nhất trong vũ trụ.
Hydrogen is the most common chemical element in the universe.
- 2
Sắt là một nguyên tố hóa học cần thiết cho cơ thể con người.
Iron is a chemical element essential for the human body.
Ghi chú dùng từ nguyên tố hóa học
Nguyên tố hóa học là các chất cơ bản tạo thành mọi vật chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'atom' (nguyên tử), 'molecule' (phân tử), 'periodic table' (bảng tuần hoàn).
Video minh hoạ nguyên tố hóa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên tố hóa học
Câu hỏi thường gặp về "nguyên tố hóa học"
Nguyên tố hóa học tiếng Anh là gì?
Nguyên tố hóa học tiếng Anh là "chemical element" (danh từ), nghĩa là: Một loại chất cơ bản không thể phân chia thành các chất đơn giản hơn bằng phản ứng hóa học.
"chemical element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chemical element" nghĩa tiếng Việt là "nguyên tố hóa học". Nguyên tố hóa học là các chất cơ bản tạo thành mọi vật chất.
Phát âm "chemical element" như thế nào?
"chemical element" có phiên âm IPA /ˈkɛmɪkəl ˈɛlɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chemical element"?
Hydrogen is the most common chemical element in the universe. — Hydrogen là nguyên tố hóa học phổ biến nhất trong vũ trụ.