The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên tố phóng xạ nhân tạo tiếng Anh là gì?

nguyên tố phóng xạ nhân tạo tiếng Anh là artificial radioactive element /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˌreɪdioʊˈæktɪv ˈɛlɪmənt/. Chất nguyên tố phóng xạ được tạo ra nhân tạo trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy hạt nhân.

Hình minh hoạ "nguyên tố phóng xạ nhân tạo" tiếng Anh là "artificial radioactive element"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

artificial radioactive element

Danh từ
/ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˌreɪdioʊˈæktɪv ˈɛlɪmənt/

Ví dụ câu với nguyên tố phóng xạ nhân tạo / artificial radioactive element

  1. 1

    Scientists synthesized an artificial radioactive element for research purposes.

    Các nhà khoa học tổng hợp một nguyên tố phóng xạ nhân tạo để nghiên cứu.

  2. 2

    The artificial radioactive element has a very short half-life.

    Nguyên tố phóng xạ nhân tạo này có chu kỳ bán rã rất ngắn.

Ghi chú dùng từ nguyên tố phóng xạ nhân tạo

Nguyên tố phóng xạ nhân tạo là các nguyên tố không tự nhiên, được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Các thuật ngữ liên quan: 'radioactive decay' (sự phân rã phóng xạ), 'half-life' (chu kỳ bán rã), 'nuclear synthesis' (tổng hợp hạt nhân).

Video minh hoạ nguyên tố phóng xạ nhân tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên tố phóng xạ nhân tạo

Câu hỏi thường gặp về "nguyên tố phóng xạ nhân tạo"

Nguyên tố phóng xạ nhân tạo tiếng Anh là gì?

Nguyên tố phóng xạ nhân tạo tiếng Anh là "artificial radioactive element" (danh từ), nghĩa là: Chất nguyên tố phóng xạ được tạo ra nhân tạo trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy hạt nhân.

"artificial radioactive element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"artificial radioactive element" nghĩa tiếng Việt là "nguyên tố phóng xạ nhân tạo". Nguyên tố phóng xạ nhân tạo là các nguyên tố không tự nhiên, được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

Phát âm "artificial radioactive element" như thế nào?

"artificial radioactive element" có phiên âm IPA /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˌreɪdioʊˈæktɪv ˈɛlɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "artificial radioactive element"?

Các nhà khoa học tổng hợp một nguyên tố phóng xạ nhân tạo để nghiên cứu. — Scientists synthesized an artificial radioactive element for research purposes.