Tiếng Việt
Nhiều nguyên tử tiếng Anh là gì?
Nhiều nguyên tử tiếng Anh là Multi-Atomic /ˌmʌltɪˈætəmɪk/. Chứa nhiều nguyên tử trong phân tử hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multi-Atomic
Ví dụ câu với Nhiều nguyên tử / Multi-Atomic
- 1
Hợp chất này là một hợp chất đa nguyên tử.
This compound is a multi-atomic molecule.
- 2
Chúng ta cần nghiên cứu các hợp chất đa nguyên tử để hiểu rõ hơn về phản ứng hóa học.
We need to study multi-atomic compounds to better understand chemical reactions.
Ghi chú dùng từ Nhiều nguyên tử
Từ này mô tả các hợp chất hoặc phân tử chứa nhiều nguyên tử. Các từ liên quan gồm 'molecule' (phân tử), 'compound' (hợp chất), 'atomic' (nguyên tử).
Video minh hoạ Nhiều nguyên tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhiều nguyên tử
Câu hỏi thường gặp về "Nhiều nguyên tử"
Nhiều nguyên tử tiếng Anh là gì?
Nhiều nguyên tử tiếng Anh là "Multi-Atomic" (tính từ), nghĩa là: Chứa nhiều nguyên tử trong phân tử hoặc cấu trúc.
"Multi-Atomic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multi-Atomic" nghĩa tiếng Việt là "Nhiều nguyên tử". Từ này mô tả các hợp chất hoặc phân tử chứa nhiều nguyên tử.
Phát âm "Multi-Atomic" như thế nào?
"Multi-Atomic" có phiên âm IPA /ˌmʌltɪˈætəmɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multi-Atomic"?
This compound is a multi-atomic molecule. — Hợp chất này là một hợp chất đa nguyên tử.