Tiếng Việt
Nhân danh tiếng Anh là gì?
nhân danh tiếng Anh là in the name of /ɪn ðə neɪm ʌv/. Trong danh nghĩa của ai đó hoặc để đại diện cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the name of
Ví dụ câu với nhân danh / in the name of
- 1
Anh ấy ký hợp đồng nhân danh công ty.
He signed the contract in the name of the company.
- 2
Chúng tôi tổ chức buổi lễ nhân danh trường học.
We held the ceremony in the name of the school.
Ghi chú dùng từ nhân danh
Nhân danh thường dùng để thể hiện quyền hoặc trách nhiệm của người nói hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'represent' (đại diện), 'authorize' (ủy quyền), 'delegate' (ủy thác).
Video minh hoạ nhân danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân danh
Câu hỏi thường gặp về "nhân danh"
Nhân danh tiếng Anh là gì?
Nhân danh tiếng Anh là "in the name of" (cụm từ), nghĩa là: Trong danh nghĩa của ai đó hoặc để đại diện cho ai đó.
"in the name of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the name of" nghĩa tiếng Việt là "nhân danh". Nhân danh thường dùng để thể hiện quyền hoặc trách nhiệm của người nói hoặc tổ chức.
Phát âm "in the name of" như thế nào?
"in the name of" có phiên âm IPA /ɪn ðə neɪm ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the name of"?
He signed the contract in the name of the company. — Anh ấy ký hợp đồng nhân danh công ty.