Tiếng Việt
Nhân loại tiếng Anh là gì?
nhân loại tiếng Anh là mankind /ˈmænˈkaɪnd/. Loài người, tất cả các con người trên thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mankind
Ví dụ câu với nhân loại / mankind
- 1
Mankind has always sought to understand the universe.
Nhân loại luôn cố gắng hiểu vũ trụ.
- 2
The history of mankind is full of remarkable achievements.
Lịch sử của nhân loại đầy những thành tựu đáng kể.
Ghi chú dùng từ nhân loại
Nhân loại đề cập đến toàn bộ con người trên trái đất. Các từ liên quan: humanity (nhân loại), human beings (con người), civilization (nền văn minh).
Video minh hoạ nhân loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân loại
Câu hỏi thường gặp về "nhân loại"
Nhân loại tiếng Anh là gì?
Nhân loại tiếng Anh là "mankind" (danh từ), nghĩa là: Loài người, tất cả các con người trên thế giới.
"mankind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mankind" nghĩa tiếng Việt là "nhân loại". Nhân loại đề cập đến toàn bộ con người trên trái đất.
Phát âm "mankind" như thế nào?
"mankind" có phiên âm IPA /ˈmænˈkaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mankind"?
Nhân loại luôn cố gắng hiểu vũ trụ. — Mankind has always sought to understand the universe.