Tiếng Việt
Nhân nghĩa tiếng Anh là gì?
nhân nghĩa tiếng Anh là righteousness /ˈraɪtʃəsnəs/. Đức tính làm điều đúng đắn, công bằng và chính nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
righteousness
Ví dụ câu với nhân nghĩa / righteousness
- 1
Anh ấy luôn hành xử với nhân nghĩa trong mọi tình huống.
He always acts with righteousness in every situation.
- 2
Nhân nghĩa là nền tảng của một xã hội công bằng.
Righteousness is the foundation of a just society.
Ghi chú dùng từ nhân nghĩa
Nhân nghĩa thể hiện đạo đức và chính nghĩa. Các từ liên quan gồm có 'đức hạnh' (virtue), 'công lý' (justice), và 'chính nghĩa' (justice, righteousness).
Video minh hoạ nhân nghĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân nghĩa
Câu hỏi thường gặp về "nhân nghĩa"
Nhân nghĩa tiếng Anh là gì?
Nhân nghĩa tiếng Anh là "righteousness" (danh từ), nghĩa là: Đức tính làm điều đúng đắn, công bằng và chính nghĩa.
"righteousness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"righteousness" nghĩa tiếng Việt là "nhân nghĩa". Nhân nghĩa thể hiện đạo đức và chính nghĩa.
Phát âm "righteousness" như thế nào?
"righteousness" có phiên âm IPA /ˈraɪtʃəsnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "righteousness"?
He always acts with righteousness in every situation. — Anh ấy luôn hành xử với nhân nghĩa trong mọi tình huống.