The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vấn đề nan giải tiếng Anh là gì?

vấn đề nan giải tiếng Anh là complicated issue /ˈkɑmpləˌkeɪtəd ˈɪʃu/. Vấn đề khó giải quyết hoặc hiểu rõ, thường gây ra rắc rối hoặc tranh cãi.

Hình minh hoạ "vấn đề nan giải" tiếng Anh là "complicated issue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

complicated issue

Danh từ
/ˈkɑmpləˌkeɪtəd ˈɪʃu/

Ví dụ câu với vấn đề nan giải / complicated issue

  1. 1

    Chúng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề nan giải này.

    We are trying to solve this complicated issue.

  2. 2

    Vấn đề nan giải của công ty cần một giải pháp sáng tạo.

    The company's complicated issue requires a creative solution.

Ghi chú dùng từ vấn đề nan giải

Vấn đề nan giải là một dạng vấn đề phức tạp, khó xử lý. Các từ liên quan gồm 'complex', 'difficult', 'challenging' trong tiếng Anh, có nghĩa là phức tạp, khó khăn, thử thách.

Video minh hoạ vấn đề nan giải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vấn đề nan giải

Câu hỏi thường gặp về "vấn đề nan giải"

Vấn đề nan giải tiếng Anh là gì?

Vấn đề nan giải tiếng Anh là "complicated issue" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề khó giải quyết hoặc hiểu rõ, thường gây ra rắc rối hoặc tranh cãi.

"complicated issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"complicated issue" nghĩa tiếng Việt là "vấn đề nan giải". Vấn đề nan giải là một dạng vấn đề phức tạp, khó xử lý.

Phát âm "complicated issue" như thế nào?

"complicated issue" có phiên âm IPA /ˈkɑmpləˌkeɪtəd ˈɪʃu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "complicated issue"?

We are trying to solve this complicated issue. — Chúng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề nan giải này.