The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhanh chóng cởi cái gì tiếng Anh là gì?

nhanh chóng cởi cái gì tiếng Anh là Take off quickly /teɪk ɒf ˈkwɪkli/. Nhanh chóng tháo bỏ quần áo hoặc vật gì đó.

Hình minh hoạ "nhanh chóng cởi cái gì" tiếng Anh là "Take off quickly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Take off quickly

Động từ
/teɪk ɒf ˈkwɪkli/

Ví dụ câu với nhanh chóng cởi cái gì / Take off quickly

  1. 1

    Anh ấy nhanh chóng cởi áo khoác khi vào phòng.

    He quickly took off his jacket when he entered the room.

  2. 2

    Cô ấy nhanh chóng cởi giày trước khi vào nhà.

    She took off her shoes quickly before entering the house.

Ghi chú dùng từ nhanh chóng cởi cái gì

Diễn tả hành động tháo bỏ quần áo hoặc vật gì đó một cách nhanh chóng. Các từ liên quan: 'remove' (loại bỏ), 'undress' (cởi bỏ quần áo), 'discard' (bỏ đi).

Video minh hoạ nhanh chóng cởi cái gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhanh chóng cởi cái gì

Câu hỏi thường gặp về "nhanh chóng cởi cái gì"

Nhanh chóng cởi cái gì tiếng Anh là gì?

Nhanh chóng cởi cái gì tiếng Anh là "Take off quickly" (động từ), nghĩa là: Nhanh chóng tháo bỏ quần áo hoặc vật gì đó.

"Take off quickly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Take off quickly" nghĩa tiếng Việt là "nhanh chóng cởi cái gì". Diễn tả hành động tháo bỏ quần áo hoặc vật gì đó một cách nhanh chóng.

Phát âm "Take off quickly" như thế nào?

"Take off quickly" có phiên âm IPA /teɪk ɒf ˈkwɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Take off quickly"?

He quickly took off his jacket when he entered the room. — Anh ấy nhanh chóng cởi áo khoác khi vào phòng.