Tiếng Việt
Phân nhánh tiếng Anh là gì?
Phân nhánh tiếng Anh là Branching /ˈbrɑːntʃɪŋ/. Hành động hoặc quá trình phân chia thành các nhánh nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Branching
Ví dụ câu với Phân nhánh / Branching
- 1
Cây này có nhiều nhánh phát triển mạnh.
This tree has many thriving branches.
- 2
Phân nhánh của dự án giúp quản lý dễ dàng hơn.
Branching of the project makes management easier.
Ghi chú dùng từ Phân nhánh
Phân nhánh thường liên quan đến sự chia nhỏ của một hệ thống hoặc cấu trúc. Các từ liên quan gồm có 'branch' (nhánh), 'split' (chia tách), 'diverge' (phân kỳ).
Video minh hoạ Phân nhánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phân nhánh
Câu hỏi thường gặp về "Phân nhánh"
Phân nhánh tiếng Anh là gì?
Phân nhánh tiếng Anh là "Branching" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình phân chia thành các nhánh nhỏ hơn.
"Branching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Branching" nghĩa tiếng Việt là "Phân nhánh". Phân nhánh thường liên quan đến sự chia nhỏ của một hệ thống hoặc cấu trúc.
Phát âm "Branching" như thế nào?
"Branching" có phiên âm IPA /ˈbrɑːntʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Branching"?
This tree has many thriving branches. — Cây này có nhiều nhánh phát triển mạnh.