Tiếng Việt
Nhập hộ khẩu tiếng Anh là gì?
nhập hộ khẩu tiếng Anh là Household registration /ˈhaʊshoʊld ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Hệ thống đăng ký hộ khẩu để quản lý cư trú của công dân trong một khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Household registration
Ví dụ câu với nhập hộ khẩu / Household registration
- 1
Bạn cần đăng ký nhập hộ khẩu khi chuyển đến nơi ở mới.
You need to register your household registration when moving to a new residence.
- 2
Việc nhập hộ khẩu giúp chính quyền quản lý dân cư hiệu quả hơn.
Household registration helps the authorities manage the population more effectively.
Ghi chú dùng từ nhập hộ khẩu
Nhập hộ khẩu là thủ tục hành chính để xác nhận nơi cư trú của công dân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đăng ký tạm trú' (temporary residence registration), 'sổ hộ khẩu' (household registration book), 'quản lý dân cư' (population management).
Video minh hoạ nhập hộ khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập hộ khẩu
- hộHousehold
- khẩuMuzzle
- nhậpinput
- số xevehicle registration number
- Cavet xeVehicle registration
- trước bạregistration
- cà vẹt xeVehicle registration card
- nhập sinhBirth registration
- Vô sổ tàuExport Vessel Registration Confirmation
- số danh bộregistration number
- số đăng bộRegistration number
- sổ hộ khẩuhousehold registration book
Câu hỏi thường gặp về "nhập hộ khẩu"
Nhập hộ khẩu tiếng Anh là gì?
Nhập hộ khẩu tiếng Anh là "Household registration" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống đăng ký hộ khẩu để quản lý cư trú của công dân trong một khu vực nhất định.
"Household registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Household registration" nghĩa tiếng Việt là "nhập hộ khẩu". Nhập hộ khẩu là thủ tục hành chính để xác nhận nơi cư trú của công dân.
Phát âm "Household registration" như thế nào?
"Household registration" có phiên âm IPA /ˈhaʊshoʊld ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Household registration"?
You need to register your household registration when moving to a new residence. — Bạn cần đăng ký nhập hộ khẩu khi chuyển đến nơi ở mới.