Tiếng Việt
Nhảy bungee tiếng Anh là gì?
nhảy bungee tiếng Anh là bungee jump /ˈbʌnʤi ʤʌmp/. Nhảy bungee là hoạt động nhảy từ một độ cao lớn với một dây cao su co giãn, giúp giảm chấn và giữ an toàn cho người nhảy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bungee jump
Ví dụ câu với nhảy bungee / bungee jump
- 1
Tôi đã thử nhảy bungee lần đầu tại New Zealand.
I tried bungee jumping for the first time in New Zealand.
- 2
Bạn có muốn thử nhảy bungee không?
Do you want to try bungee jumping?
Ghi chú dùng từ nhảy bungee
Nhảy bungee là hoạt động mạo hiểm phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'safety harness' (dây đai an toàn), 'cord' (dây cao su), và 'adventure sport' (môn thể thao mạo hiểm).
Video minh hoạ nhảy bungee
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy bungee
Câu hỏi thường gặp về "nhảy bungee"
Nhảy bungee tiếng Anh là gì?
Nhảy bungee tiếng Anh là "bungee jump" (động từ), nghĩa là: Nhảy bungee là hoạt động nhảy từ một độ cao lớn với một dây cao su co giãn, giúp giảm chấn và giữ an toàn cho người nhảy.
"bungee jump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bungee jump" nghĩa tiếng Việt là "nhảy bungee". Nhảy bungee là hoạt động mạo hiểm phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'safety harness' (dây đai an toàn), 'cord' (dây cao su), và 'adventure sport' (môn thể thao mạo hiểm).
Phát âm "bungee jump" như thế nào?
"bungee jump" có phiên âm IPA /ˈbʌnʤi ʤʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bungee jump"?
I tried bungee jumping for the first time in New Zealand. — Tôi đã thử nhảy bungee lần đầu tại New Zealand.