The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhẹ mình tiếng Anh là gì?

nhẹ mình tiếng Anh là unburdened /ʌnˈbɜː.dnd/. Không bị gánh nặng, cảm thấy thoải mái, nhẹ nhõm.

Hình minh hoạ "nhẹ mình" tiếng Anh là "unburdened"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unburdened

Tính từ
/ʌnˈbɜː.dnd/

Ví dụ câu với nhẹ mình / unburdened

  1. 1

    Sau khi xóa bỏ gánh nặng, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.

    After unburdening herself, she felt much lighter.

  2. 2

    Anh ấy trông rất nhẹ nhõm sau khi chia sẻ vấn đề của mình.

    He looked unburdened after sharing his problems.

Ghi chú dùng từ nhẹ mình

Từ này mô tả cảm giác thoải mái, không còn gánh nặng. Các từ liên quan: 'relieved' (thoải mái), 'free' (tự do), 'light' (nhẹ).

Video minh hoạ nhẹ mình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhẹ mình

Câu hỏi thường gặp về "nhẹ mình"

Nhẹ mình tiếng Anh là gì?

Nhẹ mình tiếng Anh là "unburdened" (tính từ), nghĩa là: Không bị gánh nặng, cảm thấy thoải mái, nhẹ nhõm.

"unburdened" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unburdened" nghĩa tiếng Việt là "nhẹ mình". Từ này mô tả cảm giác thoải mái, không còn gánh nặng.

Phát âm "unburdened" như thế nào?

"unburdened" có phiên âm IPA /ʌnˈbɜː.dnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unburdened"?

After unburdening herself, she felt much lighter. — Sau khi xóa bỏ gánh nặng, cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.