The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhẹ miệng tiếng Anh là gì?

nhẹ miệng tiếng Anh là speak thoughtlessly /spiːk ˈθɔːt.ləs.li/. nói chuyện không suy nghĩ, dễ nói lời vô ý hoặc thiếu cẩn trọng.

Hình minh hoạ "nhẹ miệng" tiếng Anh là "speak thoughtlessly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

speak thoughtlessly

Động từ
/spiːk ˈθɔːt.ləs.li/

Ví dụ câu với nhẹ miệng / speak thoughtlessly

  1. 1

    Anh ấy thường nói chuyện nhẹ miệng mà không nghĩ đến hậu quả.

    He often speaks thoughtlessly without considering the consequences.

  2. 2

    Cô ấy cần cẩn thận hơn vì hay nói chuyện nhẹ miệng.

    She needs to be more careful because she tends to speak thoughtlessly.

Ghi chú dùng từ nhẹ miệng

Nói chuyện nhẹ miệng là hành động nói mà không suy nghĩ kỹ, dễ gây hiểu lầm hoặc tổn thương. Các từ liên quan: 'tactless' (thiếu tế nhị), 'impulsive' (bấc chợt), 'reckless' (liều lĩnh).

Video minh hoạ nhẹ miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhẹ miệng

Câu hỏi thường gặp về "nhẹ miệng"

Nhẹ miệng tiếng Anh là gì?

Nhẹ miệng tiếng Anh là "speak thoughtlessly" (động từ), nghĩa là: nói chuyện không suy nghĩ, dễ nói lời vô ý hoặc thiếu cẩn trọng.

"speak thoughtlessly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"speak thoughtlessly" nghĩa tiếng Việt là "nhẹ miệng". Nói chuyện nhẹ miệng là hành động nói mà không suy nghĩ kỹ, dễ gây hiểu lầm hoặc tổn thương.

Phát âm "speak thoughtlessly" như thế nào?

"speak thoughtlessly" có phiên âm IPA /spiːk ˈθɔːt.ləs.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "speak thoughtlessly"?

He often speaks thoughtlessly without considering the consequences. — Anh ấy thường nói chuyện nhẹ miệng mà không nghĩ đến hậu quả.