The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhị đực tiếng Anh là gì?

Nhị đực tiếng Anh là Stamen /ˈsteɪmən/. Cụm từ chỉ bộ phận của hoa đực, gồm nhụy và nhị.

Hình minh hoạ "Nhị đực" tiếng Anh là "Stamen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stamen

Danh từ
/ˈsteɪmən/

Ví dụ câu với Nhị đực / Stamen

  1. 1

    Nhị đực của hoa hồng giúp tạo ra phấn hoa.

    The stamen of a rose helps produce pollen.

  2. 2

    Nhị đực và nhị cái là hai bộ phận chính của hoa.

    The stamen and pistil are the two main parts of a flower.

Ghi chú dùng từ Nhị đực

Nhị đực là bộ phận sinh dục của hoa đực, gồm nhị và nhụy. Các thuật ngữ liên quan: 'pistil' (nhụy), 'anther' (bao phấn), 'filament' (ống nhị).

Video minh hoạ Nhị đực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhị đực

Câu hỏi thường gặp về "Nhị đực"

Nhị đực tiếng Anh là gì?

Nhị đực tiếng Anh là "Stamen" (danh từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ bộ phận của hoa đực, gồm nhụy và nhị.

"Stamen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stamen" nghĩa tiếng Việt là "Nhị đực". Nhị đực là bộ phận sinh dục của hoa đực, gồm nhị và nhụy.

Phát âm "Stamen" như thế nào?

"Stamen" có phiên âm IPA /ˈsteɪmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stamen"?

The stamen of a rose helps produce pollen. — Nhị đực của hoa hồng giúp tạo ra phấn hoa.