The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhị thức tiếng Anh là gì?

Nhị thức tiếng Anh là Binomial /baɪˈnoʊmiəl/. Nhị thức là một biểu thức toán học gồm hai hạng, thường có dạng (a + b)^n hoặc (a - b)^n, dùng để mở rộng các khai triển nhị thức.

Hình minh hoạ "Nhị thức" tiếng Anh là "Binomial"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Binomial

Danh từ
/baɪˈnoʊmiəl/

Ví dụ câu với Nhị thức / Binomial

  1. 1

    Nhị thức của (a + b)^3 là a^3 + 3a^2b + 3ab^2 + b^3.

    The binomial expansion of (a + b)^3 is a^3 + 3a^2b + 3ab^2 + b^3.

  2. 2

    Chúng ta sử dụng nhị thức để tính các khai triển trong xác suất.

    We use binomials to calculate expansions in probability.

Ghi chú dùng từ Nhị thức

Nhị thức là một phần quan trọng trong đại số, liên quan đến các thuật ngữ như khai triển nhị thức, hệ số nhị thức (binomial coefficient), và công thức nhị thức (binomial formula).

Video minh hoạ Nhị thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhị thức

Câu hỏi thường gặp về "Nhị thức"

Nhị thức tiếng Anh là gì?

Nhị thức tiếng Anh là "Binomial" (danh từ), nghĩa là: Nhị thức là một biểu thức toán học gồm hai hạng, thường có dạng (a + b)^n hoặc (a - b)^n, dùng để mở rộng các khai triển nhị thức.

"Binomial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Binomial" nghĩa tiếng Việt là "Nhị thức". Nhị thức là một phần quan trọng trong đại số, liên quan đến các thuật ngữ như khai triển nhị thức, hệ số nhị thức (binomial coefficient), và công thức nhị thức (binomial formula).

Phát âm "Binomial" như thế nào?

"Binomial" có phiên âm IPA /baɪˈnoʊmiəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Binomial"?

The binomial expansion of (a + b)^3 is a^3 + 3a^2b + 3ab^2 + b^3. — Nhị thức của (a + b)^3 là a^3 + 3a^2b + 3ab^2 + b^3.