Tiếng Việt
Nhiệt dung riêng tiếng Anh là gì?
nhiệt dung riêng tiếng Anh là specific heat /spɪˈsɪfɪk hi:t/. Nhiệt dung riêng là lượng nhiệt cần để nâng nhiệt độ của 1 đơn vị khối lượng của một chất lên 1 độ Celsius (hoặc Kelvin).

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
specific heat
Ví dụ câu với nhiệt dung riêng / specific heat
- 1
Nhiệt dung riêng của nước cao hơn nhiều so với dầu.
The specific heat of water is much higher than that of oil.
- 2
Chất có nhiệt dung riêng lớn giữ nhiệt tốt hơn.
Substances with high specific heat retain heat better.
Ghi chú dùng từ nhiệt dung riêng
Nhiệt dung riêng là một đặc tính vật lý quan trọng trong nhiệt động học. Các thuật ngữ liên quan gồm có nhiệt dung (heat capacity), nhiệt lượng (heat energy), và nhiệt độ (temperature).
Video minh hoạ nhiệt dung riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt dung riêng
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt dung riêng"
Nhiệt dung riêng tiếng Anh là gì?
Nhiệt dung riêng tiếng Anh là "specific heat" (danh từ), nghĩa là: Nhiệt dung riêng là lượng nhiệt cần để nâng nhiệt độ của 1 đơn vị khối lượng của một chất lên 1 độ Celsius (hoặc Kelvin).
"specific heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"specific heat" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt dung riêng". Nhiệt dung riêng là một đặc tính vật lý quan trọng trong nhiệt động học.
Phát âm "specific heat" như thế nào?
"specific heat" có phiên âm IPA /spɪˈsɪfɪk hi:t/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "specific heat"?
The specific heat of water is much higher than that of oil. — Nhiệt dung riêng của nước cao hơn nhiều so với dầu.