Tiếng Việt
Nhiệt thành tiếng Anh là gì?
nhiệt thành tiếng Anh là earnestness /ˈɜː.nɪst.nəs/. tính chân thành, sự nhiệt huyết trong thái độ hoặc hành động

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earnestness
Ví dụ câu với nhiệt thành / earnestness
- 1
Anh ấy thể hiện sự nhiệt thành trong công việc của mình.
He showed earnestness in his work.
- 2
Sự nhiệt thành của cô ấy khiến mọi người tin tưởng hơn.
Her earnestness made everyone trust her more.
Ghi chú dùng từ nhiệt thành
Nhiệt thành thể hiện sự chân thành và nhiệt huyết, thường liên quan đến sự tận tâm. Các từ liên quan gồm có 'sincerity' (lòng thành thật), 'dedication' (sự cống hiến), 'passion' (đam mê).
Video minh hoạ nhiệt thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt thành
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt thành"
Nhiệt thành tiếng Anh là gì?
Nhiệt thành tiếng Anh là "earnestness" (danh từ), nghĩa là: tính chân thành, sự nhiệt huyết trong thái độ hoặc hành động
"earnestness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earnestness" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt thành". Nhiệt thành thể hiện sự chân thành và nhiệt huyết, thường liên quan đến sự tận tâm.
Phát âm "earnestness" như thế nào?
"earnestness" có phiên âm IPA /ˈɜː.nɪst.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earnestness"?
He showed earnestness in his work. — Anh ấy thể hiện sự nhiệt thành trong công việc của mình.