Tiếng Việt
Nhiều dạng tiếng Anh là gì?
nhiều dạng tiếng Anh là multifaceted /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/. đa diện, có nhiều khía cạnh hoặc đặc điểm khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multifaceted
Ví dụ câu với nhiều dạng / multifaceted
- 1
Cô ấy có một tính cách nhiều dạng, vừa thân thiện vừa quyết đoán.
She has a multifaceted personality, being both friendly and assertive.
- 2
Vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận nhiều dạng để giải quyết.
This issue requires a multifaceted approach to resolve.
Ghi chú dùng từ nhiều dạng
Từ này mô tả một thứ có nhiều khía cạnh hoặc đặc điểm khác nhau. Các từ liên quan: đa chiều (multidimensional), phức tạp (complex), đa diện (many-sided).
Video minh hoạ nhiều dạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều dạng
Câu hỏi thường gặp về "nhiều dạng"
Nhiều dạng tiếng Anh là gì?
Nhiều dạng tiếng Anh là "multifaceted" (tính từ), nghĩa là: đa diện, có nhiều khía cạnh hoặc đặc điểm khác nhau.
"multifaceted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multifaceted" nghĩa tiếng Việt là "nhiều dạng". Từ này mô tả một thứ có nhiều khía cạnh hoặc đặc điểm khác nhau.
Phát âm "multifaceted" như thế nào?
"multifaceted" có phiên âm IPA /ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multifaceted"?
She has a multifaceted personality, being both friendly and assertive. — Cô ấy có một tính cách nhiều dạng, vừa thân thiện vừa quyết đoán.