Tiếng Việt
Nhiều nhặn tiếng Anh là gì?
nhiều nhặn tiếng Anh là considerable /kənˈsɪd.ər.ə.bəl/. đáng kể, lớn về số lượng hoặc tầm quan trọng

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
considerable
Ví dụ câu với nhiều nhặn / considerable
- 1
Có nhiều nhặn người tham gia cuộc họp hôm qua.
There was a considerable number of people at the meeting yesterday.
- 2
Khoản tiền này là một khoản chi tiêu đáng kể cho dự án.
This amount of money is a considerable expense for the project.
Ghi chú dùng từ nhiều nhặn
Từ này dùng để mô tả một số lượng hoặc mức độ lớn, quan trọng. Các từ liên quan gồm 'significant' (đáng kể), 'substantial' (đầy đủ, lớn), 'ample' (đầy đủ, phong phú).
Video minh hoạ nhiều nhặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều nhặn
Câu hỏi thường gặp về "nhiều nhặn"
Nhiều nhặn tiếng Anh là gì?
Nhiều nhặn tiếng Anh là "considerable" (tính từ), nghĩa là: đáng kể, lớn về số lượng hoặc tầm quan trọng
"considerable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"considerable" nghĩa tiếng Việt là "nhiều nhặn". Từ này dùng để mô tả một số lượng hoặc mức độ lớn, quan trọng.
Phát âm "considerable" như thế nào?
"considerable" có phiên âm IPA /kənˈsɪd.ər.ə.bəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "considerable"?
There was a considerable number of people at the meeting yesterday. — Có nhiều nhặn người tham gia cuộc họp hôm qua.