Tiếng Việt
Nhiều nhánh tiếng Anh là gì?
Nhiều nhánh tiếng Anh là Multi-Branched /ˌmʌltɪˈbræntʃt/. Có nhiều nhánh hoặc phân nhánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multi-Branched
Ví dụ câu với Nhiều nhánh / Multi-Branched
- 1
Cây này có nhiều nhánh phát triển ra khắp nơi.
This tree is multi-branched and spreads in all directions.
- 2
Hệ thống này có nhiều nhánh để phục vụ các mục đích khác nhau.
This system is multi-branched to serve different purposes.
Ghi chú dùng từ Nhiều nhánh
Từ này mô tả một vật thể có nhiều nhánh. Các từ liên quan gồm 'branch' (nhánh), 'divided' (chia nhỏ), 'segment' (mảnh).
Video minh hoạ Nhiều nhánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhiều nhánh
Câu hỏi thường gặp về "Nhiều nhánh"
Nhiều nhánh tiếng Anh là gì?
Nhiều nhánh tiếng Anh là "Multi-Branched" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều nhánh hoặc phân nhánh.
"Multi-Branched" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multi-Branched" nghĩa tiếng Việt là "Nhiều nhánh". Từ này mô tả một vật thể có nhiều nhánh.
Phát âm "Multi-Branched" như thế nào?
"Multi-Branched" có phiên âm IPA /ˌmʌltɪˈbræntʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multi-Branched"?
This tree is multi-branched and spreads in all directions. — Cây này có nhiều nhánh phát triển ra khắp nơi.