Tiếng Việt
Nhiều tán tiếng Anh là gì?
Nhiều tán tiếng Anh là Many canopies /ˈmɛni ˈkænəpiːz/. Nhiều mái che hoặc tán cây rộng lớn tạo thành một vùng bóng mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Many canopies
Ví dụ câu với Nhiều tán / Many canopies
- 1
Trong khu rừng, có nhiều tán cây tạo thành một mái che tự nhiên.
In the forest, there are many canopies forming a natural shelter.
- 2
Chúng tôi đã dừng lại dưới nhiều tán cây để tránh nắng.
We stopped under many canopies to avoid the sun.
Ghi chú dùng từ Nhiều tán
Nhiều tán đề cập đến nhiều mái che hoặc tán cây lớn. Các từ liên quan: canopy (mái che), shade (bóng râm), foliage (lá cây).
Video minh hoạ Nhiều tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhiều tán
Câu hỏi thường gặp về "Nhiều tán"
Nhiều tán tiếng Anh là gì?
Nhiều tán tiếng Anh là "Many canopies" (danh từ), nghĩa là: Nhiều mái che hoặc tán cây rộng lớn tạo thành một vùng bóng mát.
"Many canopies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Many canopies" nghĩa tiếng Việt là "Nhiều tán". Nhiều tán đề cập đến nhiều mái che hoặc tán cây lớn.
Phát âm "Many canopies" như thế nào?
"Many canopies" có phiên âm IPA /ˈmɛni ˈkænəpiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Many canopies"?
In the forest, there are many canopies forming a natural shelter. — Trong khu rừng, có nhiều tán cây tạo thành một mái che tự nhiên.