The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiều thịt tiếng Anh là gì?

nhiều thịt tiếng Anh là meaty /ˈmiːti/. Có nhiều thịt, chứa nhiều thịt hoặc phù hợp để làm món ăn có nhiều thịt.

Hình minh hoạ "nhiều thịt" tiếng Anh là "meaty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

meaty

Tính từ
/ˈmiːti/

Ví dụ câu với nhiều thịt / meaty

  1. 1

    Thịt bò trong món ăn này rất nhiều thịt.

    The beef in this dish is very meaty.

  2. 2

    Cô ấy thích ăn những miếng thịt nhiều thịt và đậm đà.

    She likes to eat meaty and flavorful pieces of meat.

Ghi chú dùng từ nhiều thịt

Từ 'meaty' mô tả thức ăn có nhiều thịt hoặc đặc trưng bởi thịt. Các từ liên quan gồm 'meat' (thịt), 'protein' (đạm), 'savory' (mặn mà, đậm đà).

Video minh hoạ nhiều thịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiều thịt

Câu hỏi thường gặp về "nhiều thịt"

Nhiều thịt tiếng Anh là gì?

Nhiều thịt tiếng Anh là "meaty" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều thịt, chứa nhiều thịt hoặc phù hợp để làm món ăn có nhiều thịt.

"meaty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"meaty" nghĩa tiếng Việt là "nhiều thịt". Từ 'meaty' mô tả thức ăn có nhiều thịt hoặc đặc trưng bởi thịt.

Phát âm "meaty" như thế nào?

"meaty" có phiên âm IPA /ˈmiːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "meaty"?

The beef in this dish is very meaty. — Thịt bò trong món ăn này rất nhiều thịt.