Tiếng Việt
Nhịp phách tiếng Anh là gì?
nhịp phách tiếng Anh là Rhythmic cadence /ˈrɪðmɪk ˈkeɪdəns/. Nhịp điệu đều đặn trong âm nhạc hoặc lời nói, tạo cảm giác nhịp nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rhythmic cadence
Ví dụ câu với nhịp phách / Rhythmic cadence
- 1
Nhịp phách của bài hát này rất sôi động và dễ nhớ.
The rhythmic cadence of this song is very lively and memorable.
- 2
Anh ấy hát theo nhịp phách của bản nhạc một cách chính xác.
He sings in perfect sync with the rhythmic cadence of the music.
Ghi chú dùng từ nhịp phách
Nhịp phách liên quan đến nhịp điệu trong âm nhạc, còn các thuật ngữ như 'beat' (nhịp), 'tempo' (tốc độ), 'meter' (đề mục) cũng liên quan đến cách cảm nhận nhịp điệu.
Video minh hoạ nhịp phách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhịp phách
Câu hỏi thường gặp về "nhịp phách"
Nhịp phách tiếng Anh là gì?
Nhịp phách tiếng Anh là "Rhythmic cadence" (danh từ), nghĩa là: Nhịp điệu đều đặn trong âm nhạc hoặc lời nói, tạo cảm giác nhịp nhàng.
"Rhythmic cadence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rhythmic cadence" nghĩa tiếng Việt là "nhịp phách". Nhịp phách liên quan đến nhịp điệu trong âm nhạc, còn các thuật ngữ như 'beat' (nhịp), 'tempo' (tốc độ), 'meter' (đề mục) cũng liên quan đến cách cảm nhận nhịp điệu.
Phát âm "Rhythmic cadence" như thế nào?
"Rhythmic cadence" có phiên âm IPA /ˈrɪðmɪk ˈkeɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rhythmic cadence"?
The rhythmic cadence of this song is very lively and memorable. — Nhịp phách của bài hát này rất sôi động và dễ nhớ.