Tiếng Việt
Nhịp độ tiếng Anh là gì?
nhịp độ tiếng Anh là Tempo /ˈtɛmpəʊ/. Nhịp độ là tốc độ hoặc nhịp điệu của một bản nhạc hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tempo
Ví dụ câu với nhịp độ / Tempo
- 1
Bài hát này có nhịp độ nhanh phù hợp với nhịp sống sôi động.
This song has a fast tempo suitable for lively activities.
- 2
Chúng ta cần điều chỉnh nhịp độ của cuộc họp để không kéo dài quá lâu.
We need to adjust the tempo of the meeting so it doesn't last too long.
Ghi chú dùng từ nhịp độ
Nhịp độ liên quan đến tốc độ của âm nhạc hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm 'rhythm' (nhịp điệu), 'beat' (nhịp), và 'pace' (nhịp độ, tốc độ).
Video minh hoạ nhịp độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhịp độ
Câu hỏi thường gặp về "nhịp độ"
Nhịp độ tiếng Anh là gì?
Nhịp độ tiếng Anh là "Tempo" (danh từ), nghĩa là: Nhịp độ là tốc độ hoặc nhịp điệu của một bản nhạc hoặc hoạt động nào đó.
"Tempo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tempo" nghĩa tiếng Việt là "nhịp độ". Nhịp độ liên quan đến tốc độ của âm nhạc hoặc hoạt động.
Phát âm "Tempo" như thế nào?
"Tempo" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tempo"?
This song has a fast tempo suitable for lively activities. — Bài hát này có nhịp độ nhanh phù hợp với nhịp sống sôi động.