The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như bạn đã thấy tiếng Anh là gì?

như bạn đã thấy tiếng Anh là as you have seen /æz juː hæv siːn/. như bạn đã quan sát hoặc nhận thấy.

Hình minh hoạ "như bạn đã thấy" tiếng Anh là "as you have seen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

as you have seen

Cụm từ
/æz juː hæv siːn/

Ví dụ câu với như bạn đã thấy / as you have seen

  1. 1

    Như bạn đã thấy, dự án đã thành công rực rỡ.

    As you have seen, the project was a great success.

  2. 2

    Như bạn đã thấy, thời tiết hôm nay rất đẹp.

    As you have seen, the weather today is very nice.

Ghi chú dùng từ như bạn đã thấy

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng người nghe đã quan sát hoặc nhận thức điều gì đó. Các từ liên quan: observe (quan sát), notice (nhận thấy), realize (nhận ra).

Video minh hoạ như bạn đã thấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như bạn đã thấy

Câu hỏi thường gặp về "như bạn đã thấy"

Như bạn đã thấy tiếng Anh là gì?

Như bạn đã thấy tiếng Anh là "as you have seen" (cụm từ), nghĩa là: như bạn đã quan sát hoặc nhận thấy.

"as you have seen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"as you have seen" nghĩa tiếng Việt là "như bạn đã thấy". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng người nghe đã quan sát hoặc nhận thức điều gì đó.

Phát âm "as you have seen" như thế nào?

"as you have seen" có phiên âm IPA /æz juː hæv siːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "as you have seen"?

As you have seen, the project was a great success. — Như bạn đã thấy, dự án đã thành công rực rỡ.