Tiếng Việt
Chưa bao giờ thấy tiếng Anh là gì?
chưa bao giờ thấy tiếng Anh là Never seen /ˈnɛvər siːn/. Chưa từng nhìn thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó trong cuộc đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Never seen
Ví dụ câu với chưa bao giờ thấy / Never seen
- 1
Tôi chưa bao giờ thấy cảnh đẹp như vậy.
I have never seen such a beautiful sight.
- 2
Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết trước đây.
She has never seen snow before.
Ghi chú dùng từ chưa bao giờ thấy
Thể hiện sự chưa từng trải qua hoặc chứng kiến điều gì đó. Các từ liên quan: 'never' (không bao giờ), 'experience' (trải nghiệm), 'witness' (chứng kiến).
Video minh hoạ chưa bao giờ thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa bao giờ thấy
Câu hỏi thường gặp về "chưa bao giờ thấy"
Chưa bao giờ thấy tiếng Anh là gì?
Chưa bao giờ thấy tiếng Anh là "Never seen" (động từ), nghĩa là: Chưa từng nhìn thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó trong cuộc đời.
"Never seen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Never seen" nghĩa tiếng Việt là "chưa bao giờ thấy". Thể hiện sự chưa từng trải qua hoặc chứng kiến điều gì đó.
Phát âm "Never seen" như thế nào?
"Never seen" có phiên âm IPA /ˈnɛvər siːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Never seen"?
I have never seen such a beautiful sight. — Tôi chưa bao giờ thấy cảnh đẹp như vậy.