Tiếng Việt
Như cá gặp nước tiếng Anh là gì?
như cá gặp nước tiếng Anh là in one's element /ɪn wʌnz ˈɛləmənt/. Cảm thấy thoải mái, tự nhiên và hạnh phúc trong môi trường hoặc tình huống phù hợp với mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in one's element
Ví dụ câu với như cá gặp nước / in one's element
- 1
Anh ấy luôn như cá gặp nước khi nói về công việc của mình.
He always feels in his element when talking about his work.
- 2
Cô ấy như cá gặp nước khi ở trên sân khấu.
She is in her element on stage.
Ghi chú dùng từ như cá gặp nước
Thành ngữ này miêu tả cảm giác thoải mái, tự nhiên khi làm việc hoặc ở trong môi trường phù hợp. Các từ liên quan: comfortable (thoải mái), confident (tự tin), natural (tự nhiên).
Video minh hoạ như cá gặp nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như cá gặp nước
Câu hỏi thường gặp về "như cá gặp nước"
Như cá gặp nước tiếng Anh là gì?
Như cá gặp nước tiếng Anh là "in one's element", nghĩa là: Cảm thấy thoải mái, tự nhiên và hạnh phúc trong môi trường hoặc tình huống phù hợp với mình.
"in one's element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in one's element" nghĩa tiếng Việt là "như cá gặp nước". Thành ngữ này miêu tả cảm giác thoải mái, tự nhiên khi làm việc hoặc ở trong môi trường phù hợp.
Phát âm "in one's element" như thế nào?
"in one's element" có phiên âm IPA /ɪn wʌnz ˈɛləmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in one's element"?
He always feels in his element when talking about his work. — Anh ấy luôn như cá gặp nước khi nói về công việc của mình.