Tiếng Việt
Nhu cầu công việc tiếng Anh là gì?
nhu cầu công việc tiếng Anh là work demand /wɜrk dɪˈmænd/. Nhu cầu liên quan đến yêu cầu công việc hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work demand
Ví dụ câu với nhu cầu công việc / work demand
- 1
Nhà quản lý phải đáp ứng các nhu cầu công việc của nhân viên để duy trì hiệu quả làm việc.
The manager needs to meet the work demands of the employees to maintain productivity.
- 2
Nhu cầu công việc cao có thể gây căng thẳng cho nhân viên.
High work demand can cause stress for employees.
Ghi chú dùng từ nhu cầu công việc
Nhu cầu công việc đề cập đến các yêu cầu hoặc mong đợi trong môi trường làm việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'job requirements' (yêu cầu công việc), 'workload' (khối lượng công việc), và 'stress' (căng thẳng).
Video minh hoạ nhu cầu công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhu cầu công việc
Câu hỏi thường gặp về "nhu cầu công việc"
Nhu cầu công việc tiếng Anh là gì?
Nhu cầu công việc tiếng Anh là "work demand" (danh từ), nghĩa là: Nhu cầu liên quan đến yêu cầu công việc hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành.
"work demand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work demand" nghĩa tiếng Việt là "nhu cầu công việc". Nhu cầu công việc đề cập đến các yêu cầu hoặc mong đợi trong môi trường làm việc.
Phát âm "work demand" như thế nào?
"work demand" có phiên âm IPA /wɜrk dɪˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work demand"?
The manager needs to meet the work demands of the employees to maintain productivity. — Nhà quản lý phải đáp ứng các nhu cầu công việc của nhân viên để duy trì hiệu quả làm việc.