Tiếng Việt
Nón lá Việt Nam tiếng Anh là gì?
nón lá Việt Nam tiếng Anh là palm-leaf conical hat /pɑm-lif ˈkɑnɪkəl hæt/. Chiếc nón lá truyền thống của Việt Nam, làm từ lá cọ hoặc lá dứa, có hình dạng hình nón để che nắng, mưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
palm-leaf conical hat
Ví dụ câu với nón lá Việt Nam / palm-leaf conical hat
- 1
Tôi đội nón lá khi đi dạo trong nắng.
I wear a palm-leaf conical hat when walking in the sun.
- 2
Nón lá là biểu tượng của văn hóa Việt Nam.
The palm-leaf conical hat is a symbol of Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ nón lá Việt Nam
Nón lá là loại mũ truyền thống của Việt Nam, thường làm từ lá cọ hoặc lá dứa, giúp che mưa nắng. Các từ liên quan: 'hat' (mũ), 'conical' (hình nón), 'traditional' (truyền thống).
Video minh hoạ nón lá Việt Nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nón lá Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về "nón lá Việt Nam"
Nón lá Việt Nam tiếng Anh là gì?
Nón lá Việt Nam tiếng Anh là "palm-leaf conical hat" (danh từ), nghĩa là: Chiếc nón lá truyền thống của Việt Nam, làm từ lá cọ hoặc lá dứa, có hình dạng hình nón để che nắng, mưa.
"palm-leaf conical hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"palm-leaf conical hat" nghĩa tiếng Việt là "nón lá Việt Nam". Nón lá là loại mũ truyền thống của Việt Nam, thường làm từ lá cọ hoặc lá dứa, giúp che mưa nắng.
Phát âm "palm-leaf conical hat" như thế nào?
"palm-leaf conical hat" có phiên âm IPA /pɑm-lif ˈkɑnɪkəl hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "palm-leaf conical hat"?
I wear a palm-leaf conical hat when walking in the sun. — Tôi đội nón lá khi đi dạo trong nắng.