Tiếng Việt
Nộp tiền mặt tiếng Anh là gì?
nộp tiền mặt tiếng Anh là pay in cash /peɪ ɪn kæʃ/. Thanh toán bằng tiền mặt trực tiếp tại quầy hoặc nơi quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay in cash
Ví dụ câu với nộp tiền mặt / pay in cash
- 1
Bạn cần nộp tiền mặt để hoàn tất thủ tục.
You need to pay in cash to complete the procedure.
- 2
Anh ấy đã nộp tiền mặt cho hóa đơn hàng tháng.
He paid in cash for the monthly bill.
Ghi chú dùng từ nộp tiền mặt
Nộp tiền mặt là hình thức thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt. Các từ liên quan: 'thanh toán' (pay), 'tiền mặt' (cash), 'chuyển khoản' (bank transfer).
Video minh hoạ nộp tiền mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp tiền mặt
Câu hỏi thường gặp về "nộp tiền mặt"
Nộp tiền mặt tiếng Anh là gì?
Nộp tiền mặt tiếng Anh là "pay in cash" (động từ), nghĩa là: Thanh toán bằng tiền mặt trực tiếp tại quầy hoặc nơi quy định.
"pay in cash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay in cash" nghĩa tiếng Việt là "nộp tiền mặt". Nộp tiền mặt là hình thức thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt.
Phát âm "pay in cash" như thế nào?
"pay in cash" có phiên âm IPA /peɪ ɪn kæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay in cash"?
You need to pay in cash to complete the procedure. — Bạn cần nộp tiền mặt để hoàn tất thủ tục.