Tiếng Việt
Nước sâm tiếng Anh là gì?
nước sâm tiếng Anh là Vietnamese herbal tea /ˌvjɛtnəˈmiz ˈhɜbəl ti/. Trà thảo mộc truyền thống của Việt Nam, thường dùng để giải nhiệt và bổ dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese herbal tea
Ví dụ câu với nước sâm / Vietnamese herbal tea
- 1
Tôi thường uống nước sâm vào buổi sáng để thanh lọc cơ thể.
I often drink Vietnamese herbal tea in the morning to detoxify my body.
- 2
Nước sâm giúp giảm căng thẳng và làm dịu da.
Vietnamese herbal tea helps reduce stress and soothe the skin.
Ghi chú dùng từ nước sâm
Nước sâm là loại trà thảo mộc phổ biến ở Việt Nam, thường dùng để giải nhiệt và nâng cao sức khỏe. Các từ liên quan: 'herbal', 'detox', 'soothe'.
Video minh hoạ nước sâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nước sâm
Câu hỏi thường gặp về "nước sâm"
Nước sâm tiếng Anh là gì?
Nước sâm tiếng Anh là "Vietnamese herbal tea" (danh từ), nghĩa là: Trà thảo mộc truyền thống của Việt Nam, thường dùng để giải nhiệt và bổ dưỡng.
"Vietnamese herbal tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese herbal tea" nghĩa tiếng Việt là "nước sâm". Nước sâm là loại trà thảo mộc phổ biến ở Việt Nam, thường dùng để giải nhiệt và nâng cao sức khỏe.
Phát âm "Vietnamese herbal tea" như thế nào?
"Vietnamese herbal tea" có phiên âm IPA /ˌvjɛtnəˈmiz ˈhɜbəl ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese herbal tea"?
I often drink Vietnamese herbal tea in the morning to detoxify my body. — Tôi thường uống nước sâm vào buổi sáng để thanh lọc cơ thể.