The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi gia đình tiếng Anh là gì?

nuôi gia đình tiếng Anh là Support a family /səˈpɔːt ə ˈfæmɪli/. Chăm sóc và cung cấp các nhu cầu thiết yếu cho gia đình để họ có cuộc sống ổn định.

Hình minh hoạ "nuôi gia đình" tiếng Anh là "Support a family"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Support a family

Động từ
/səˈpɔːt ə ˈfæmɪli/

Ví dụ câu với nuôi gia đình / Support a family

  1. 1

    Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.

    He works hard to support his family.

  2. 2

    Cô ấy luôn cố gắng nuôi gia đình bằng cách tiết kiệm và làm việc chăm chỉ.

    She always tries to support her family by saving money and working hard.

Ghi chú dùng từ nuôi gia đình

Nghĩa là cung cấp tài chính và chăm sóc cho gia đình. Các từ liên quan: 'chăm sóc gia đình' (care for family), 'tài chính' (finance), 'bảo vệ' (protect).

Video minh hoạ nuôi gia đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi gia đình

Câu hỏi thường gặp về "nuôi gia đình"

Nuôi gia đình tiếng Anh là gì?

Nuôi gia đình tiếng Anh là "Support a family" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc và cung cấp các nhu cầu thiết yếu cho gia đình để họ có cuộc sống ổn định.

"Support a family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Support a family" nghĩa tiếng Việt là "nuôi gia đình". Nghĩa là cung cấp tài chính và chăm sóc cho gia đình.

Phát âm "Support a family" như thế nào?

"Support a family" có phiên âm IPA /səˈpɔːt ə ˈfæmɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Support a family"?

He works hard to support his family. — Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.