Tiếng Việt
Ở đằng sau tiếng Anh là gì?
ở đằng sau tiếng Anh là behind /bɪˈhaɪnd/. ở phía sau của một vật hoặc người nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
behind
Ví dụ câu với ở đằng sau / behind
- 1
Cây cối đứng đằng sau nhà.
The trees are behind the house.
- 2
Anh ấy đứng đằng sau tôi trong hàng.
He is standing behind me in line.
Ghi chú dùng từ ở đằng sau
Từ 'behind' dùng để chỉ vị trí phía sau của một vật hoặc người. Các từ liên quan gồm 'at the back of' (ở phía sau của), 'rear' (phía sau, đằng sau).
Video minh hoạ ở đằng sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở đằng sau
Câu hỏi thường gặp về "ở đằng sau"
Ở đằng sau tiếng Anh là gì?
Ở đằng sau tiếng Anh là "behind" (giới từ), nghĩa là: ở phía sau của một vật hoặc người nào đó.
"behind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"behind" nghĩa tiếng Việt là "ở đằng sau". Từ 'behind' dùng để chỉ vị trí phía sau của một vật hoặc người.
Phát âm "behind" như thế nào?
"behind" có phiên âm IPA /bɪˈhaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "behind"?
The trees are behind the house. — Cây cối đứng đằng sau nhà.