The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở hải ngoại tiếng Anh là gì?

ở hải ngoại tiếng Anh là overseas /ˌəʊ.vəˈsiːz/. ở nước ngoài, xa quê hương Việt Nam.

Hình minh hoạ "ở hải ngoại" tiếng Anh là "overseas"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overseas

Tính từ
/ˌəʊ.vəˈsiːz/

Ví dụ câu với ở hải ngoại / overseas

  1. 1

    Anh ấy đã sống ở hải ngoại hơn mười năm.

    He has lived overseas for more than ten years.

  2. 2

    Chúng tôi dự định đi du học ở hải ngoại vào năm tới.

    We plan to study abroad overseas next year.

Ghi chú dùng từ ở hải ngoại

Từ này chỉ định nơi chốn ở ngoài đất nước Việt Nam. Các từ liên quan gồm 'international' (quốc tế), 'expatriate' (người Việt sống ở nước ngoài), 'diplomacy' (ngoại giao).

Video minh hoạ ở hải ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ở hải ngoại

Câu hỏi thường gặp về "ở hải ngoại"

Ở hải ngoại tiếng Anh là gì?

Ở hải ngoại tiếng Anh là "overseas" (tính từ), nghĩa là: ở nước ngoài, xa quê hương Việt Nam.

"overseas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overseas" nghĩa tiếng Việt là "ở hải ngoại". Từ này chỉ định nơi chốn ở ngoài đất nước Việt Nam.

Phát âm "overseas" như thế nào?

"overseas" có phiên âm IPA /ˌəʊ.vəˈsiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overseas"?

He has lived overseas for more than ten years. — Anh ấy đã sống ở hải ngoại hơn mười năm.