Tiếng Việt
Ở mức độ cao tiếng Anh là gì?
ở mức độ cao tiếng Anh là at a high level /æt ə haɪ ˈlɛv.l̩/. ở trình độ cao hoặc mức độ cao trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at a high level
Ví dụ câu với ở mức độ cao / at a high level
- 1
Anh ấy làm việc ở mức độ cao trong công ty.
He works at a high level in the company.
- 2
Chương trình này yêu cầu kỹ năng ở mức độ cao.
This program requires at a high level of skill.
Ghi chú dùng từ ở mức độ cao
Thể hiện khả năng hoặc trình độ cao trong một lĩnh vực. Các từ liên quan: 'expert' (chuyên gia), 'advanced' (nâng cao), 'professional' (chuyên nghiệp).
Video minh hoạ ở mức độ cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở mức độ cao
Câu hỏi thường gặp về "ở mức độ cao"
Ở mức độ cao tiếng Anh là gì?
Ở mức độ cao tiếng Anh là "at a high level" (cụm từ), nghĩa là: ở trình độ cao hoặc mức độ cao trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.
"at a high level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at a high level" nghĩa tiếng Việt là "ở mức độ cao". Thể hiện khả năng hoặc trình độ cao trong một lĩnh vực.
Phát âm "at a high level" như thế nào?
"at a high level" có phiên âm IPA /æt ə haɪ ˈlɛv.l̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at a high level"?
He works at a high level in the company. — Anh ấy làm việc ở mức độ cao trong công ty.