The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ô trong Excel tiếng Anh là gì?

Ô trong Excel tiếng Anh là Cell /sɛl/. Ô trong Excel là các ô nhỏ trong bảng tính dùng để nhập dữ liệu hoặc công thức.

Hình minh hoạ "Ô trong Excel" tiếng Anh là "Cell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cell

Danh từ
/sɛl/

Ví dụ câu với Ô trong Excel / Cell

  1. 1

    Bạn có thể nhập dữ liệu vào ô trong Excel.

    You can enter data into a cell in Excel.

  2. 2

    Công thức được viết trong ô để tính toán dữ liệu.

    The formula is written in the cell to calculate data.

Ghi chú dùng từ Ô trong Excel

Ô trong Excel là phần tử cơ bản để nhập dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'row' (hàng), 'column' (cột), 'spreadsheet' (bảng tính).

Video minh hoạ Ô trong Excel

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ô trong Excel

Câu hỏi thường gặp về "Ô trong Excel"

Ô trong Excel tiếng Anh là gì?

Ô trong Excel tiếng Anh là "Cell" (danh từ), nghĩa là: Ô trong Excel là các ô nhỏ trong bảng tính dùng để nhập dữ liệu hoặc công thức.

"Cell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cell" nghĩa tiếng Việt là "Ô trong Excel". Ô trong Excel là phần tử cơ bản để nhập dữ liệu.

Phát âm "Cell" như thế nào?

"Cell" có phiên âm IPA /sɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cell"?

You can enter data into a cell in Excel. — Bạn có thể nhập dữ liệu vào ô trong Excel.