Tiếng Việt
Ôm ấp tiếng Anh là gì?
ôm ấp tiếng Anh là Embrace /ɪmˈbreɪs/. ôm ấp là hành động ôm chặt ai đó để thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Embrace
Ví dụ câu với ôm ấp / Embrace
- 1
Cô ấy ôm ấp đứa trẻ khi nó khóc.
She embraced the child when he was crying.
- 2
Anh ấy ôm ấp người yêu sau một ngày dài làm việc.
He embraced his lover after a long day at work.
Ghi chú dùng từ ôm ấp
Ôm ấp thể hiện sự yêu thương, gần gũi. Các từ liên quan: ôm (hug), vuốt ve (caress), an ủi (console).
Video minh hoạ ôm ấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ôm ấp
Câu hỏi thường gặp về "ôm ấp"
Ôm ấp tiếng Anh là gì?
Ôm ấp tiếng Anh là "Embrace" (động từ), nghĩa là: ôm ấp là hành động ôm chặt ai đó để thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi.
"Embrace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Embrace" nghĩa tiếng Việt là "ôm ấp". Ôm ấp thể hiện sự yêu thương, gần gũi.
Phát âm "Embrace" như thế nào?
"Embrace" có phiên âm IPA /ɪmˈbreɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Embrace"?
She embraced the child when he was crying. — Cô ấy ôm ấp đứa trẻ khi nó khóc.