Tiếng Việt
Ôm vào lòng tiếng Anh là gì?
ôm vào lòng tiếng Anh là Hold close /hoʊld kloʊs/. ôm chặt vào lòng để thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hold close
Ví dụ câu với ôm vào lòng / Hold close
- 1
Cô ấy ôm vào lòng đứa trẻ để an ủi.
She held the child close to comfort him.
- 2
Anh ấy luôn ôm vào lòng những kỷ niệm đẹp.
He always holds close the beautiful memories.
Ghi chú dùng từ ôm vào lòng
'Hold close' nghĩa là giữ chặt hoặc ôm lấy ai đó để thể hiện tình cảm hoặc sự quan tâm. Các từ liên quan gồm 'embrace' (ôm ấp), 'hug' (ôm), 'clutch' (nắm chặt).
Video minh hoạ ôm vào lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ôm vào lòng
Câu hỏi thường gặp về "ôm vào lòng"
Ôm vào lòng tiếng Anh là gì?
Ôm vào lòng tiếng Anh là "Hold close" (động từ), nghĩa là: ôm chặt vào lòng để thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.
"Hold close" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hold close" nghĩa tiếng Việt là "ôm vào lòng". 'Hold close' nghĩa là giữ chặt hoặc ôm lấy ai đó để thể hiện tình cảm hoặc sự quan tâm.
Phát âm "Hold close" như thế nào?
"Hold close" có phiên âm IPA /hoʊld kloʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hold close"?
She held the child close to comfort him. — Cô ấy ôm vào lòng đứa trẻ để an ủi.