The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạm vi nghiên cứu tiếng Anh là gì?

phạm vi nghiên cứu tiếng Anh là research scope /rɪˈsɜːʧ skəʊp/. Phạm vi nghiên cứu đề cập đến giới hạn và phạm vi của đề tài hoặc lĩnh vực được khảo sát trong nghiên cứu.

Hình minh hoạ "phạm vi nghiên cứu" tiếng Anh là "research scope"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

research scope

Danh từ
/rɪˈsɜːʧ skəʊp/

Ví dụ câu với phạm vi nghiên cứu / research scope

  1. 1

    Phạm vi nghiên cứu này bao gồm các phương pháp phân tích dữ liệu và khảo sát thị trường.

    The research scope includes data analysis methods and market surveys.

  2. 2

    Chúng tôi cần xác định rõ phạm vi nghiên cứu để tập trung vào các yếu tố chính.

    We need to clearly define the research scope to focus on the main factors.

Ghi chú dùng từ phạm vi nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu là phần quan trọng trong đề cương nghiên cứu, giúp xác định giới hạn của đề tài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'research objectives' (mục tiêu nghiên cứu), 'methodology' (phương pháp nghiên cứu), và 'literature review' (đánh giá tài liệu).

Video minh hoạ phạm vi nghiên cứu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phạm vi nghiên cứu

Câu hỏi thường gặp về "phạm vi nghiên cứu"

Phạm vi nghiên cứu tiếng Anh là gì?

Phạm vi nghiên cứu tiếng Anh là "research scope" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi nghiên cứu đề cập đến giới hạn và phạm vi của đề tài hoặc lĩnh vực được khảo sát trong nghiên cứu.

"research scope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"research scope" nghĩa tiếng Việt là "phạm vi nghiên cứu". Phạm vi nghiên cứu là phần quan trọng trong đề cương nghiên cứu, giúp xác định giới hạn của đề tài.

Phát âm "research scope" như thế nào?

"research scope" có phiên âm IPA /rɪˈsɜːʧ skəʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "research scope"?

The research scope includes data analysis methods and market surveys. — Phạm vi nghiên cứu này bao gồm các phương pháp phân tích dữ liệu và khảo sát thị trường.