The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạm vi trách nhiệm tiếng Anh là gì?

Phạm vi trách nhiệm tiếng Anh là Responsibility scope /rɪˌspɒnsəˈbɪləti skəʊp/. Phạm vi trách nhiệm đề cập đến phạm vi hoặc giới hạn của nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mà một người hoặc tổ chức đảm nhận.

Hình minh hoạ "Phạm vi trách nhiệm" tiếng Anh là "Responsibility scope"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Responsibility scope

Danh từ
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti skəʊp/

Ví dụ câu với Phạm vi trách nhiệm / Responsibility scope

  1. 1

    Nhiệm vụ của tôi nằm trong phạm vi trách nhiệm của bộ phận nhân sự.

    My responsibilities fall within the responsibility scope of the HR department.

  2. 2

    Bạn cần hiểu rõ phạm vi trách nhiệm của mình trong dự án này.

    You need to understand your responsibility scope in this project.

Ghi chú dùng từ Phạm vi trách nhiệm

Phạm vi trách nhiệm là giới hạn nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'scope' (phạm vi), 'responsibility' (trách nhiệm), 'duty' (nghĩa vụ).

Video minh hoạ Phạm vi trách nhiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phạm vi trách nhiệm

Câu hỏi thường gặp về "Phạm vi trách nhiệm"

Phạm vi trách nhiệm tiếng Anh là gì?

Phạm vi trách nhiệm tiếng Anh là "Responsibility scope" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi trách nhiệm đề cập đến phạm vi hoặc giới hạn của nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mà một người hoặc tổ chức đảm nhận.

"Responsibility scope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Responsibility scope" nghĩa tiếng Việt là "Phạm vi trách nhiệm". Phạm vi trách nhiệm là giới hạn nhiệm vụ.

Phát âm "Responsibility scope" như thế nào?

"Responsibility scope" có phiên âm IPA /rɪˌspɒnsəˈbɪləti skəʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Responsibility scope"?

My responsibilities fall within the responsibility scope of the HR department. — Nhiệm vụ của tôi nằm trong phạm vi trách nhiệm của bộ phận nhân sự.