The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân bón hóa học tiếng Anh là gì?

Phân bón hóa học tiếng Anh là Chemical fertilizer /ˈkɛmɪkəl ˈfɜːrtəlaɪzər/. Phân bón được sản xuất từ các hợp chất hoá học để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Hình minh hoạ "Phân bón hóa học" tiếng Anh là "Chemical fertilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chemical fertilizer

Danh từ
/ˈkɛmɪkəl ˈfɜːrtəlaɪzər/

Ví dụ câu với Phân bón hóa học / Chemical fertilizer

  1. 1

    Farmers often use chemical fertilizer to improve crop yields.

    Nông dân thường sử dụng phân bón hóa học để tăng năng suất cây trồng.

  2. 2

    Overuse of chemical fertilizer can harm the soil quality.

    Lạm dụng phân bón hóa học có thể làm hỏng chất lượng đất.

Ghi chú dùng từ Phân bón hóa học

Phân bón hóa học là loại phân bón chứa các hợp chất hoá học như nitơ, phospho, kali. Các thuật ngữ liên quan gồm 'organic fertilizer' (phân bón hữu cơ), 'soil nutrients' (dinh dưỡng đất), 'fertilizer application' (việc bón phân).

Video minh hoạ Phân bón hóa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phân bón hóa học

Câu hỏi thường gặp về "Phân bón hóa học"

Phân bón hóa học tiếng Anh là gì?

Phân bón hóa học tiếng Anh là "Chemical fertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón được sản xuất từ các hợp chất hoá học để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

"Chemical fertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chemical fertilizer" nghĩa tiếng Việt là "Phân bón hóa học". Phân bón hóa học là loại phân bón chứa các hợp chất hoá học như nitơ, phospho, kali.

Phát âm "Chemical fertilizer" như thế nào?

"Chemical fertilizer" có phiên âm IPA /ˈkɛmɪkəl ˈfɜːrtəlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chemical fertilizer"?

Nông dân thường sử dụng phân bón hóa học để tăng năng suất cây trồng. — Farmers often use chemical fertilizer to improve crop yields.