The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân NPK tiếng Anh là gì?

Phân NPK tiếng Anh là NPK fertilizer /ˌɛn.piːˈkeɪ ˈfɜːrtəlaɪzər/. Phân bón NPK là loại phân chứa ba nguyên tố chính là Nitơ (N), Phốt pho (P) và Kali (K), cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.

Hình minh hoạ "Phân NPK" tiếng Anh là "NPK fertilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

NPK fertilizer

Danh từ
/ˌɛn.piːˈkeɪ ˈfɜːrtəlaɪzər/

Ví dụ câu với Phân NPK / NPK fertilizer

  1. 1

    NPK fertilizer giúp cây phát triển tốt hơn trong mùa vụ.

    Using NPK fertilizer can improve crop yield.

  2. 2

    Chúng tôi đã mua phân NPK để bón cho vườn rau của mình.

    We bought NPK fertilizer for our vegetable garden.

Ghi chú dùng từ Phân NPK

Phân NPK là loại phân bón phổ biến, cung cấp các nguyên tố cần thiết cho cây trồng. Các thuật ngữ liên quan: 'organic fertilizer' (phân hữu cơ), 'soil nutrients' (dưỡng chất đất), 'fertilizer application' (việc bón phân).

Video minh hoạ Phân NPK

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phân NPK

Câu hỏi thường gặp về "Phân NPK"

Phân NPK tiếng Anh là gì?

Phân NPK tiếng Anh là "NPK fertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón NPK là loại phân chứa ba nguyên tố chính là Nitơ (N), Phốt pho (P) và Kali (K), cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.

"NPK fertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"NPK fertilizer" nghĩa tiếng Việt là "Phân NPK". Phân NPK là loại phân bón phổ biến, cung cấp các nguyên tố cần thiết cho cây trồng.

Phát âm "NPK fertilizer" như thế nào?

"NPK fertilizer" có phiên âm IPA /ˌɛn.piːˈkeɪ ˈfɜːrtəlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "NPK fertilizer"?

Using NPK fertilizer can improve crop yield. — NPK fertilizer giúp cây phát triển tốt hơn trong mùa vụ.