The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân lân tiếng Anh là gì?

Phân lân tiếng Anh là Phosphorus fertilizer /ˈfɒs.fər.əs ˈfɜːrtəlaɪzər/. Phân bón chứa nguyên tố phospho, dùng để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Hình minh hoạ "Phân lân" tiếng Anh là "Phosphorus fertilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Phosphorus fertilizer

Danh từ
/ˈfɒs.fər.əs ˈfɜːrtəlaɪzər/

Ví dụ câu với Phân lân / Phosphorus fertilizer

  1. 1

    Người nông dân đã sử dụng phân lân để cải thiện năng suất cây trồng.

    The farmer used phosphorus fertilizer to improve crop yields.

  2. 2

    Phân lân giúp cây phát triển rễ và lá khỏe mạnh hơn.

    Phosphorus fertilizer helps plants develop stronger roots and leaves.

Ghi chú dùng từ Phân lân

Phân lân là loại phân bón chứa phospho, một nguyên tố quan trọng cho sự phát triển của cây. Các loại phân bón khác liên quan gồm phân đạm (nitrogen fertilizer) và phân kali (potassium fertilizer).

Video minh hoạ Phân lân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Phân lân

Câu hỏi thường gặp về "Phân lân"

Phân lân tiếng Anh là gì?

Phân lân tiếng Anh là "Phosphorus fertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón chứa nguyên tố phospho, dùng để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

"Phosphorus fertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Phosphorus fertilizer" nghĩa tiếng Việt là "Phân lân". Phân lân là loại phân bón chứa phospho, một nguyên tố quan trọng cho sự phát triển của cây.

Phát âm "Phosphorus fertilizer" như thế nào?

"Phosphorus fertilizer" có phiên âm IPA /ˈfɒs.fər.əs ˈfɜːrtəlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Phosphorus fertilizer"?

The farmer used phosphorus fertilizer to improve crop yields. — Người nông dân đã sử dụng phân lân để cải thiện năng suất cây trồng.