The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân urê tiếng Anh là gì?

Phân urê tiếng Anh là Urea fertilizer /ˈjʊəriə ˈfɜːrtəlaɪzər/. Phân bón chứa hợp chất ure, dùng để cung cấp nitơ cho cây trồng.

Hình minh hoạ "Phân urê" tiếng Anh là "Urea fertilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Urea fertilizer

Danh từ
/ˈjʊəriə ˈfɜːrtəlaɪzər/

Ví dụ câu với Phân urê / Urea fertilizer

  1. 1

    Farmers apply urea fertilizer to improve crop yields.

    Nông dân sử dụng phân urê để tăng năng suất cây trồng.

  2. 2

    Urea fertilizer is popular because it is rich in nitrogen.

    Phân urê phổ biến vì giàu nitơ.

Ghi chú dùng từ Phân urê

Phân urê là loại phân bón chứa hợp chất ure, giúp cây hấp thụ nitơ dễ dàng. Các thuật ngữ liên quan: 'Nitrogen' (Nitơ), 'Fertilizer' (Phân bón), 'Crop' (Cây trồng).

Video minh hoạ Phân urê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phân urê

Câu hỏi thường gặp về "Phân urê"

Phân urê tiếng Anh là gì?

Phân urê tiếng Anh là "Urea fertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón chứa hợp chất ure, dùng để cung cấp nitơ cho cây trồng.

"Urea fertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Urea fertilizer" nghĩa tiếng Việt là "Phân urê". Phân urê là loại phân bón chứa hợp chất ure, giúp cây hấp thụ nitơ dễ dàng.

Phát âm "Urea fertilizer" như thế nào?

"Urea fertilizer" có phiên âm IPA /ˈjʊəriə ˈfɜːrtəlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Urea fertilizer"?

Nông dân sử dụng phân urê để tăng năng suất cây trồng. — Farmers apply urea fertilizer to improve crop yields.